NHA CO FONG CHO NU THUE GIA 150$/W,BAO DIEN,NUOC,INTERNET.....NHA CACH TRAM XE BUS 5PH DI BO, LHE: CO QUE 0403 803 617
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2564, NSW
Macquarie Fields, Campbelltown Area, Sydney Region, New South Wales
Dân số
14,198 người ( TONG_DAN_SO )
48.2% Nam | 51.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
3,682 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $592 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,580 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,378 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 5,156 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 340 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,800 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.5 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 70.6% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 1.2% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 28.1% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 42.4% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 21.5% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 33.4% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 21.2% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 18.6% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Indian: 7.9% (NSW: 3.2% | AU: 3.1%) ( )
Bangladeshi: 6.8% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Australian Aboriginal: 4.4% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 52.7% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Bangladesh: 6.9% (NSW: 0.4% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại India: 5.2% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.6% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 2.6% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 48.7% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 48.7% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Bengali: 9.2% (NSW: 0.5% | AU: 0.3%) ( )
Tiếng Arabic: 4% (NSW: 2.8% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Nepali: 2.7% (NSW: 0.8% | AU: 0.5%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 20.1% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.8% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Islam: 16.2% (NSW: 4.3% | AU: 3.2%) ( )
Hinduism: 10.3% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Anglican: 8.7% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 20.9% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16.7% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 9.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 49.7% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 592 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 9% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 17.7% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.5% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.8% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 12.4% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 12.4% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 11% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.7% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 7% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 43.5% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Train: 6% (NSW: 1.7% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.1% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train, bus: 1.3% (NSW: 0.6% | AU: 0.4%) ( DRIVER_ )
Walked only: 1% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 8.7% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 8.5% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.4% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.8% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.1% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.8% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 7.5% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 8% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 59.1% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 10.1% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2564, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm